1. Khái niệm mẫu định dạng CSS
- CSS (Cascading Style Sheets): ngôn ngữ mô tả kiểu trình bày cho HTML, viết riêng và độc lập với nội dung HTML.
- Viết một lần - dùng nhiều nơi: áp dụng đồng thời cho nhiều phần tử hoặc nhiều trang.
- Ví dụ trong thẻ
<style>(trang 71–72): đặt màu, viền choh1, thụt dòng chop.
<style>
h1 { color: #0ea5e9; border-bottom: 2px solid #0ea5e9; }
p { text-indent: 24px; line-height: 1.6; }
</style>
2. Cấu trúc một mẫu CSS
Dạng tổng quát: bộ chọn (selector) + khối mô tả (declaration block).
selector { thuộc_tính: giá_trị; ... }
- Có thể có nhiều quy định trong một khối.
- Gộp nhiều bộ chọn bằng dấu phẩy:
h1, h2, h3 { ... }(trang 72–73).
h1, h2, h3 { border: 2px solid red; } áp dụng cùng đường viền đỏ cho cả 3 tiêu đề.3. Ba cách thiết lập CSS
a) CSS trong (internal)
- Đặt trong
<style>ở<head>của chính trang HTML. - Thuận tiện khi chỉ áp dụng cho một trang.
b) CSS ngoài (external)
- Viết vào file
.css(ví dụ:styles.css), liên kết bằng:
<link rel="stylesheet" href="styles.css">
hoặc
@import "styles.css";
c) CSS nội tuyến (inline)
- Đặt trực tiếp trong thuộc tính
stylecủa thẻ HTML. - Viết nhanh nhưng khó tái sử dụng/quản lý (trang 73–74).
4. Vai trò, ý nghĩa của CSS
- Tách nội dung & trình bày: nhập nội dung bằng HTML, định dạng bằng CSS.
- Tiết kiệm thời gian, thống nhất giao diện, dễ bảo trì (đổi một file
.css, nhiều trang đổi theo). - Tăng tính chuyên nghiệp, khoa học, nâng khả năng tái sử dụng kiểu dáng (trang 74–75).
5. Luyện tập - Vận dụng
Luyện tập
- Nhận diện đúng ngôn ngữ CSS ≠ HTML.
- Giải thích mẫu
h1,h2,h3 {border: 2px solid red;}.
Vận dụng
- Thực hành tạo trang và định dạng bằng các mẫu CSS (liên kết file ngoài) (trang 75).
.css chính xác.