🎯 Mục tiêu bài học
- Sử dụng được CSS để thiết lập màu chữ, màu nền, màu khung viền.
- Hiểu các hệ màu trong CSS và cách chọn phần tử có quan hệ.
1. Hệ thống màu của CSS
a) Hệ màu RGB
- Màu được xác định bởi 3 giá trị: R (Red), G (Green), B (Blue).
- Mỗi giá trị từ 0 → 255 ⇒ tổng cộng 16 777 216 màu.
- Cách biểu diễn:
rgb(r, g, b),rgb(r%, g%, b%),#rrggbb(hệ hexa).
Ví dụ RGB:
- Trắng:
rgb(255,255,255)–#ffffff - Đen:
rgb(0,0,0)–#000000 - Xám:
rgb(x,x,x)
b) Hệ màu HSL
- H (Hue): sắc màu (0°–360°).
- S (Saturation): độ bão hòa (0%–100%).
- L (Lightness): độ sáng (0%–100%).
- Cách biểu diễn:
hsl(h, s%, l%). - Màu xám:
hsl(h, 0%, l%).
c) Tên màu có sẵn trong CSS
- CSS2: 16 tên màu chuẩn (red, blue, black, white,…).
- CSS3: 140 tên màu.
- Tên màu không phân biệt chữ hoa – thường.
2. Thiết lập màu chữ và màu nền bằng CSS
color→ thiết lập màu chữ.background-color→ thiết lập màu nền.border→ thiết lập màu khung viền.
📌 Lưu ý:
color,background-colorcó tính kế thừa.borderkhông có tính kế thừa.
3. Thiết lập bộ chọn là tổ hợp các phần tử có quan hệ
Bộ chọn và ý nghĩa:
E F: F là con/cháu của E.E > F: F là con trực tiếp của E.E + F: F là anh em liền kề ngay sau E.E ~ F: F là anh em phía sau E (không cần liền kề).
RGB
HSL
color
background-color
combinator