Mục tiêu
- Biết dùng thẻ HTML để định dạng văn bản, phông chữ (dựa trên thuộc tính thẻ và thuộc tính
style).
1. Thuộc tính của thẻ (attribute)
- Mọi phần tử HTML có thể có thuộc tính; thuộc tính viết trong thẻ mở, đứng sau tên thẻ. Cú pháp:
ten_thuoc_tinh="giatri"; nhiều thuộc tính cách nhau bằng dấu cách. - Ví dụ minh họa cách ghi nhiều thuộc tính trong cùng một thẻ.
stylelà thuộc tính dùng thường xuyên để thiết lập định dạng (màu, phông, cỡ, kiểu, căn lề, khung…).
<!-- Cú pháp thuộc tính -->
<tagname attr1="value1" attr2="value2">...</tagname>
<!-- Ví dụ nhiều thuộc tính trong <p> -->
<p id="lead" class="intro" style="color:#e11d48;font-weight:600;">Xin chào!</p>
<!-- Liên kết an toàn khi mở tab mới -->
<a href="https://example.com" target="_blank" rel="noopener" title="Trang ví dụ">Xem ví dụ</a>
Lưu ý: Khi dùng liên kết mở tab mới, thêm
rel="noopener" để tăng bảo mật.
2. Thẻ định dạng trình bày văn bản
a) Tiêu đề
- Dãy thẻ
<h1>…<h6>biểu diễn tiêu đề từ quan trọng đến ít quan trọng. Dùng<h1>cho tiêu đề chính, tiếp theo là<h2>,<h3>,… - Công cụ tìm kiếm và trình duyệt dựa vào thẻ tiêu đề để hiểu cấu trúc nội dung.
- Có ví dụ cấu trúc đề mục bằng thẻ
<h1>…<h4>.
<h1>Chủ đề chính</h1>
<h2>Mục 1</h2>
<h3>Tiểu mục 1.1</h3>
<h4>Chi tiết 1.1.a</h4>
b) Đoạn văn & khối nội dung
- Đoạn văn: dùng cặp thẻ
<p>…</p>; trình duyệt tự tách dòng và chừa khoảng cách trước/sau đoạn. - Khối & nội dung nội dòng:
<div>…</div>tạo khối bắt đầu ở dòng mới;<span>…</span>đánh dấu nội dung nhỏ nằm cùng dòng. - Ngắt dòng & kẻ ngang:
<br>để xuống dòng,<hr>để kẻ đường ngang.
<p>Đây là một đoạn văn mẫu.</p>
<div style="border:1px solid #cbd5e1;padding:8px;border-radius:8px;">
Khối nội dung <span style="color:#2563eb">nội dòng</span> ở cùng dòng.
</div>
<p>Dòng 1<br>Dòng 2 (xuống dòng bằng <code><br></code>)</p>
<hr>
3. Thẻ định dạng kiểu chữ & phông chữ
a) Kiểu chữ (nhấn mạnh ý nghĩa & hình thức)
- Một số kiểu thường dùng: đậm
<strong>/<b>, nghiêng<em>/<i>, gạch chân<u>, đánh dấu<mark>, nhỏ chữ<small>, chỉ số trên<sup>, chỉ số dưới<sub>, gạch xoá<del>. - Lưu ý HTML5: không khuyến nghị
<u>và không hỗ trợ<big>; nên thay bằngtext-decorationvàfont-sizetrongstyle. <strong>và<em>vừa đổi hình thức vừa nhấn mạnh ngữ nghĩa, được khuyến khích hơn<b>,<i>.
<p>Đậm: <strong>quan trọng</strong> (ngữ nghĩa) / <b>đậm</b> (trang trí).</p>
<p>Nghiêng: <em>nhấn mạnh</em> / <i>nghiêng</i>.</p>
<p>Chỉ số: H<sub>2</sub>O, x<sup>2</sup> + y<sup>2</sup>.</p>
<p><span style="text-decoration:underline">Gạch chân bằng CSS</span>, <del>đã xoá</del>, <mark>đánh dấu</mark>.</p>
<p><small>Chữ nhỏ dùng <small></small></p>
b) Phông chữ (màu, họ phông, cỡ chữ)
- Màu:
<p style="color:…">…</p>; họ phông:font-family; cỡ chữ:font-size. - Cỡ chữ có thể dùng đơn vị (
px,mm,cm, …) hoặc từ khóa (small,medium,large, …). - Tên màu tiếng Anh hoặc mã màu (
#RRGGBB,rgb(),hsl()) đều dùng được. - Gộp nhiều thuộc tính trong cùng
style, ngăn cách bằng dấu;. - So sánh hai cách thiết lập cùng màu đỏ nhưng khác cỡ/gạch chân.
<p style="color:red;font-size:18px;font-family:Arial, sans-serif;">Đoạn chữ đỏ 18px</p>
<p style="color:#ff0000;text-decoration:underline;font-size:14px;">Đoạn chữ đỏ 14px có gạch chân</p>
4. Thực hành định dạng (theo Hình 8.3)
- Phân tích văn bản: 3 dòng tiêu đề (dòng 1 mức cao hơn), 3 đoạn nội dung; các dòng điều kiện (7–9) là xuống dòng chứ không phải đoạn.
- Dùng
<h1>/<h2>/<h3>cho tiêu đề; dùngstyleđể đổi màu,<sup>cho số mũ. - Viết mỗi bước bằng một
<p>; dùng<sub>,<sup>,<strong>/<em>,<br>khi cần.
<h1 style="color:#0ea5e9">Phương trình bậc hai</h1>
<h2>ax<sup>2</sup> + bx + c = 0</h2>
<h3>Các bước giải</h3>
<p><strong>Bước 1:</strong> Tính Δ = b<sup>2</sup> − 4ac.</p>
<p><strong>Bước 2:</strong> So sánh Δ với 0.</p>
<p><strong>Bước 3:</strong> Kết luận nghiệm.</p>
<h3>Điều kiện</h3>
<p>
(7) Nếu Δ > 0 → hai nghiệm phân biệt.<br>
(8) Nếu Δ = 0 → nghiệm kép.<br>
(9) Nếu Δ < 0 → vô nghiệm.
</p>
Từ khóa ghi nhớ
Thuộc tính
style
h1–h6
p
div
span
br
hr
strong/em
sup/sub
del/mark
font-family
font-size
color